жи́дкость жидкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chất lỏngтекучее вещество
  2. nướcтекучее вещество
  3. Chất lỏng, dịch thể, chất nước, dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́дкостьжи́дкости
Sinh cáchжи́дкостижи́дкостей
Tặng cáchжи́дкостижи́дкостям
Đối cáchжи́дкостьжи́дкости
Công cụ cáchжи́дкостьюжи́дкостями
Giới cáchжи́дкостижи́дкостях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa