жи́жа жижа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nước, dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́жажи́жи
Sinh cáchжи́жижи́ж
Tặng cáchжи́жежи́жам
Đối cáchжи́жужи́жи
Công cụ cáchжи́жей, жи́жеюжи́жами
Giới cáchжи́жежи́жах

Ví dụ

  • навозная жижа
    nước phân chuồng

Từ liên quan