жи́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nước, dịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жи́жа | жи́жи |
| Sinh cách | жи́жи | жи́ж |
| Tặng cách | жи́же | жи́жам |
| Đối cách | жи́жу | жи́жи |
| Công cụ cách | жи́жей, жи́жею | жи́жами |
| Giới cách | жи́же | жи́жах |
Ví dụ
- навозная жижаnước phân chuồng