живописа́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- miêu tả sống động, vẽ bằng lời, khắc họa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | живопису́ю |
| ты | живопису́ешь |
| он / она / оно | живопису́ет |
| мы | живопису́ем |
| вы | живопису́ете |
| они | живопису́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | живописа́л |
| Giống cái | живописа́ла |
| Giống trung | живописа́ло |
| Số nhiều | живописа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | живопису́й |
| Số nhiều | живопису́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | живописующий | живописа́вший |
| Bị động | живописуемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | живописуя | живописав, живописавши |