живописа́ть живописать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. miêu tả sống động, vẽ bằng lời, khắc họa

Chia động từ

Hiện tại
яживопису́ю
тыживопису́ешь
он / она / оноживопису́ет
мыживопису́ем
выживопису́ете
ониживопису́ют
Quá khứ
Giống đựcживописа́л
Giống cáiживописа́ла
Giống trungживописа́ло
Số nhiềuживописа́ли
Mệnh lệnh
Số ítживопису́й
Số nhiềuживопису́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngживописующийживописа́вший
Bị độngживописуемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từживописуяживописав, живописавши