живопи́сец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Họa sĩ, nhà hội họa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | живопи́сец | живопи́сцы |
| Sinh cách | живопи́сца | живопи́сцев |
| Tặng cách | живопи́сцу | живопи́сцам |
| Đối cách | живопи́сец | живопи́сцы |
| Công cụ cách | живопи́сцем | живопи́сцами |
| Giới cách | живопи́сце | живопи́сцах |