жестя́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hộp sắt tây
- — sắt tâythông tụcкусок жестиmiếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жестя́нка | жестя́нки |
| Sinh cách | жестя́нки | жестя́нок |
| Tặng cách | жестя́нке | жестя́нкам |
| Đối cách | жестя́нку | жестя́нки |
| Công cụ cách | жестя́нкой, жестя́нкою | жестя́нками |
| Giới cách | жестя́нке | жестя́нках |