жестя́нка жестянка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hộp sắt tây
  2. — sắt tâythông tụcкусок жестиmiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжестя́нкажестя́нки
Sinh cáchжестя́нкижестя́нок
Tặng cáchжестя́нкежестя́нкам
Đối cáchжестя́нкужестя́нки
Công cụ cáchжестя́нкой, жестя́нкоюжестя́нками
Giới cáchжестя́нкежестя́нках

Từ liên quan