жесть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sắt tây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | же́сть | же́сти |
| Sinh cách | же́сти | же́стей |
| Tặng cách | же́сти | же́стям |
| Đối cách | же́сть | же́сти |
| Công cụ cách | же́стью | же́стями |
| Giới cách | же́сти | же́стях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | же́сть | же́сти |
| Sinh cách | же́сти | же́стей |
| Tặng cách | же́сти | же́стям |
| Đối cách | же́сть | же́сти |
| Công cụ cách | же́стью | же́стями |
| Giới cách | же́сти | же́стях |