о́лово олово

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́ловоо́лова
Sinh cáchо́ловао́лов
Tặng cáchо́ловуо́ловам
Đối cáchо́ловоо́лова
Công cụ cáchо́ловомо́ловами
Giới cáchо́ловео́ловах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa