жа́лящий
tính từ
Nghĩa
- châm chích, cay xé, sắc nhọn, hằn học
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | жа́лящий | жа́лящее | жа́лящая | жа́лящие |
| Sinh cách | жа́лящего | жа́лящего | жа́лящей | жа́лящих |
| Tặng cách | жа́лящему | жа́лящему | жа́лящей | жа́лящим |
| Đối cách | жа́лящий | жа́лящее | жа́лящую | жа́лящие |
| Công cụ cách | жа́лящим | жа́лящим | жа́лящей | жа́лящими |
| Giới cách | жа́лящем | жа́лящем | жа́лящей | жа́лящих |