жа́лящий жалящий

tính từ

Nghĩa

  1. châm chích, cay xé, sắc nhọn, hằn học

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́лящийжа́лящеежа́лящаяжа́лящие
Sinh cáchжа́лящегожа́лящегожа́лящейжа́лящих
Tặng cáchжа́лящемужа́лящемужа́лящейжа́лящим
Đối cáchжа́лящийжа́лящеежа́лящуюжа́лящие
Công cụ cáchжа́лящимжа́лящимжа́лящейжа́лящими
Giới cáchжа́лящемжа́лящемжа́лящейжа́лящих

Từ liên quan

жа́лить жалить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắnо змее

Chia động từ

Hiện tại
яжа́лю
тыжа́лишь
он / она / оножа́лит
мыжа́лим
выжа́лите
онижа́лят
Quá khứ
Giống đựcжа́лил
Giống cáiжа́лила
Giống trungжа́лило
Số nhiềuжа́лили
Mệnh lệnh
Số ítжа́ль
Số nhiềuжа́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжа́лящийжа́ливший
Bị độngжа́лимыйжа́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжа́ляжа́лив, жаливши

Từ liên quan