ужа́лить
động từthể hoàn thành
Cặp thể жа́литьcắn
Nghĩa
- đốt, chích
- đốt, chích, cắn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ужа́лю |
| ты | ужа́лишь |
| он / она / оно | ужа́лит |
| мы | ужа́лим |
| вы | ужа́лите |
| они | ужа́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ужа́лил |
| Giống cái | ужа́лила |
| Giống trung | ужа́лило |
| Số nhiều | ужа́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ужа́ль |
| Số nhiều | ужа́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ужа́ливший |
| Bị động | — | ужа́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ужа́лив, ужаливши, ужа́ля |