жа́лостливость жалостливость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính thương cảm, lòng trắc ẩn, tính hay thương người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́лостливостьжа́лостливости
Sinh cáchжа́лостливостижа́лостливостей
Tặng cáchжа́лостливостижа́лостливостям
Đối cáchжа́лостливостьжа́лостливости
Công cụ cáchжа́лостливостьюжа́лостливостями
Giới cáchжа́лостливостижа́лостливостях

Từ liên quan