евре́йка еврейка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchевре́йкаевре́йки
Sinh cáchевре́йкиевре́ек
Tặng cáchевре́йкеевре́йкам
Đối cáchевре́йкуевре́ек
Công cụ cáchевре́йкой, евре́йкоюевре́йками
Giới cáchевре́йкеевре́йках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa