семи́тка семитка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. quả đạn bảy pound, cân bảy pound
  2. người Semit (nữ)nữ
  3. số hai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеми́ткасеми́тки
Sinh cáchсеми́ткисеми́ток
Tặng cáchсеми́ткесеми́ткам
Đối cáchсеми́ткусеми́ток
Công cụ cáchсеми́ткой, семи́ткоюсеми́тками
Giới cáchсеми́ткесеми́тках