гой

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. (thường miệt thị) người không phải Do Thái, dân ngoại đạothường miệt thịderogatory
  2. goy, người không phải Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́йго́и
Sinh cáchго́яго́ев
Tặng cáchго́юго́ям
Đối cáchго́яго́ев
Công cụ cáchго́емго́ями
Giới cáchго́его́ях