е́внух евнух

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hoạn quan, thái giám, quan thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́внухе́внухи
Sinh cáchе́внухае́внухов
Tặng cáchе́внухуе́внухам
Đối cáchе́внухае́внухов
Công cụ cáchе́внухоме́внухами
Giới cáchе́внухее́внухах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa