кастра́т кастрат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hoạn quan, người bị thiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкастра́ткастра́ты
Sinh cáchкастра́такастра́тов
Tặng cáchкастра́тукастра́там
Đối cáchкастра́такастра́тов
Công cụ cáchкастра́томкастра́тами
Giới cáchкастра́текастра́тах