евнухоиди́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hội chứng hoạn quan, tình trạng giống hoạn quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | евнухоиди́зм | — |
| Sinh cách | евнухоиди́зма | — |
| Tặng cách | евнухоиди́зму | — |
| Đối cách | евнухоиди́зм | — |
| Công cụ cách | евнухоиди́змом | — |
| Giới cách | евнухоиди́зме | — |