евнухоиди́зм евнухоидизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hội chứng hoạn quan, tình trạng giống hoạn quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchевнухоиди́зм—
Sinh cáchевнухоиди́зма—
Tặng cáchевнухоиди́зму—
Đối cáchевнухоиди́зм—
Công cụ cáchевнухоиди́змом—
Giới cáchевнухоиди́зме—