дёргающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang giật, đang kéo mạnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдёргающийдёргающеедёргающаядёргающие
Sinh cáchдёргающегодёргающегодёргающейдёргающих
Tặng cáchдёргающемудёргающемудёргающейдёргающим
Đối cáchдёргающего, дёргающийдёргающеедёргающуюдёргающих, дёргающие
Công cụ cáchдёргающимдёргающимдёргающей, дёргающеюдёргающими
Giới cáchдёргающемдёргающемдёргающейдёргающих

дёргать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giật, giằng, lôi, kéo
  2. nhức, đau nhức nhối, đau chói, đau buốtthông tụcболеть

Chia động từ

Hiện tại
ядёргаю
тыдёргаешь
он / она / онодёргает
мыдёргаем
выдёргаете
онидёргают
Quá khứ
Giống đựcдёргал
Giống cáiдёргала
Giống trungдёргало
Số nhiềuдёргали
Mệnh lệnh
Số ítдёргай
Số nhiềuдёргайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдёргающийдёргавший
Bị độngдёргаемыйдёрганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдёргаядёргав, дёргавши

Ví dụ

  • дёргать вожжи
    giật cương
  • дёргать за рукав
    giật tay áo
  • дёргать за ручку двери
    giật (kéo) quả đấm cửa

Từ liên quan