дёргаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể дёрнутьсяsấn, lao
Nghĩa
- Giật, giật giật, co giật
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дёргаюсь |
| ты | дёргаешься |
| он / она / оно | дёргается |
| мы | дёргаемся |
| вы | дёргаетесь |
| они | дёргаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дёргался |
| Giống cái | дёргалась |
| Giống trung | дёргалось |
| Số nhiều | дёргались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дёргайся |
| Số nhiều | дёргайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дёргающийся | дёргавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дёргаясь | дёргавшись |
Ví dụ
- у него дёргатьсяается бровьlông mày anh ta giật giật
- дёргатьсяается левый глазmáy mắt trái