дюйм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Insơ, tấc Anh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дю́йм | дю́ймы |
| Sinh cách | дю́йма | дю́ймов |
| Tặng cách | дю́йму | дю́ймам |
| Đối cách | дю́йм | дю́ймы |
| Công cụ cách | дю́ймом | дю́ймами |
| Giới cách | дю́йме | дю́ймах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дю́йм | дю́ймы |
| Sinh cách | дю́йма | дю́ймов |
| Tặng cách | дю́йму | дю́ймам |
| Đối cách | дю́йм | дю́ймы |
| Công cụ cách | дю́ймом | дю́ймами |
| Giới cách | дю́йме | дю́ймах |