дюйм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Insơ, tấc Anh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдю́ймдю́ймы
Sinh cáchдю́ймадю́ймов
Tặng cáchдю́ймудю́ймам
Đối cáchдю́ймдю́ймы
Công cụ cáchдю́ймомдю́ймами
Giới cáchдю́ймедю́ймах

Từ liên quan