дюймо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cô gái tí hon, người phụ nữ nhỏ bé, người tí hon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дюймо́вка | дюймо́вки |
| Sinh cách | дюймо́вки | дюймо́вок |
| Tặng cách | дюймо́вке | дюймо́вкам |
| Đối cách | дюймо́вку | дюймо́вки |
| Công cụ cách | дюймо́вкой, дюймо́вкою | дюймо́вками |
| Giới cách | дюймо́вке | дюймо́вках |