дьяволёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Quỷ, quỉ, quỷ sứ, quỉ sứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдьяволёнокдьяволя́та
Sinh cáchдьяволёнкадьяволя́т
Tặng cáchдьяволёнкудьяволя́там
Đối cáchдьяволёнкадьяволя́т
Công cụ cáchдьяволёнкомдьяволя́тами
Giới cáchдьяволёнкедьяволя́тах

Từ đồng nghĩa