дьяволёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Quỷ, quỉ, quỷ sứ, quỉ sứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дьяволёнок | дьяволя́та |
| Sinh cách | дьяволёнка | дьяволя́т |
| Tặng cách | дьяволёнку | дьяволя́там |
| Đối cách | дьяволёнка | дьяволя́т |
| Công cụ cách | дьяволёнком | дьяволя́тами |
| Giới cách | дьяволёнке | дьяволя́тах |