чертёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quỷ, ác quỷ
  2. quỷ con, yêu tinh nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчертёнокчертеня́та
Sinh cáchчертёнкачертеня́т
Tặng cáchчертёнкучертеня́там
Đối cáchчертёнкачертеня́т
Công cụ cáchчертёнкомчертеня́тами
Giới cáchчертёнкечертеня́тах