бесёнок
danh từđộng vật
Nghĩa
- Ranh con, quỷ con, nhãi con, nhãi ranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бесёнок | бесеня́та |
| Sinh cách | бесёнка | бесеня́т |
| Tặng cách | бесёнку | бесеня́там |
| Đối cách | бесёнка | бесеня́т |
| Công cụ cách | бесёнком | бесеня́тами |
| Giới cách | бесёнке | бесеня́тах |