ды́хало дыхало

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lỗ thở, lỗ thông hơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchды́халоды́хала
Sinh cáchды́халады́хал
Tặng cáchды́халуды́халам
Đối cáchды́халоды́хала
Công cụ cáchды́халомды́халами
Giới cáchды́халеды́халах

ды́хать дыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thở

Chia động từ

Hiện tại
яды́хаю
тыды́хаешь
он / она / оноды́хает
мыды́хаем
выды́хаете
ониды́хают
Quá khứ
Giống đựcды́хал
Giống cáiды́хала
Giống trungды́хало
Số nhiềuды́хали
Mệnh lệnh
Số ítды́хай
Số nhiềuды́хайте