дуга́ дуга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cungчасть окружностиvòng, đường, hình
  2. cung càng xeв упряжи
  3. — cung lấy điệnthông tụcна трамвае

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдуга́ду́ги
Sinh cáchдуги́ду́г
Tặng cáchдуге́ду́гам
Đối cáchдугу́ду́ги
Công cụ cáchдуго́й, дуго́юду́гами
Giới cáchдуге́ду́гах

Ví dụ

  • описать циркулем дугау
    dùng kom-pa vẽ đường cung
  • брови дугаой
    lông mày hình cung
  • изогнуться дугаой
    cong lại, cong lưng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa