ду́жка дужка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cung, quai, chạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́жкаду́жки
Sinh cáchду́жкиду́жек
Tặng cáchду́жкеду́жкам
Đối cáchду́жкуду́жки
Công cụ cáchду́жкой, ду́жкоюду́жками
Giới cáchду́жкеду́жках

Ví dụ

  • дужка ведра
    quai xô
  • дужка очков
    gọng kính