ду́жка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cung, quai, chạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ду́жка | ду́жки |
| Sinh cách | ду́жки | ду́жек |
| Tặng cách | ду́жке | ду́жкам |
| Đối cách | ду́жку | ду́жки |
| Công cụ cách | ду́жкой, ду́жкою | ду́жками |
| Giới cách | ду́жке | ду́жках |
Ví dụ
- дужка ведраquai xô
- дужка очковgọng kính