бу́гель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thanh tiếp xúcтокосъёмник
- tấm chắn trướcзащитная решётка
- cần Jбугельный подъёмник
- cáp kéo skiбугельный подъёмник
- bàn đạp, vòng, thanh tiếp xúc
- thanh Tбугельный подъёмник
- móc kéoскоба с фалом для крепления к голому тросу
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́гель | бу́гели, бу́геля |
| Sinh cách | бу́геля | бу́гелей |
| Tặng cách | бу́гелю | бу́гелям |
| Đối cách | бу́гель | бу́гели, бу́геля |
| Công cụ cách | бу́гелем | бу́гелями |
| Giới cách | бу́геле | бу́гелях |