дубо́чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây sồi non, cây sồi nhỏ, chồi sồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дубо́чек | дубо́чки |
| Sinh cách | дубо́чка | дубо́чков |
| Tặng cách | дубо́чку | дубо́чкам |
| Đối cách | дубо́чек | дубо́чки |
| Công cụ cách | дубо́чком | дубо́чками |
| Giới cách | дубо́чке | дубо́чках |