друго́е
tính từ
Nghĩa
- khác, cái khác, mặt khác, cái còn lại
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | друго́й | друго́е | друга́я | други́е |
| Sinh cách | друго́го | друго́го | друго́й | други́х |
| Tặng cách | друго́му | друго́му | друго́й | други́м |
| Đối cách | друго́го, друго́й | друго́е | другу́ю | други́х, други́е |
| Công cụ cách | други́м | други́м | друго́й, друго́ю | други́ми |
| Giới cách | друго́м | друго́м | друго́й | други́х |


