дрейфу́ющий дрейфующий

tính từ

Nghĩa

  1. Trôi, trôi giạt, trôi nổi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдрейфу́ющийдрейфу́ющеедрейфу́ющаядрейфу́ющие
Sinh cáchдрейфу́ющегодрейфу́ющегодрейфу́ющейдрейфу́ющих
Tặng cáchдрейфу́ющемудрейфу́ющемудрейфу́ющейдрейфу́ющим
Đối cáchдрейфу́ющего, дрейфу́ющийдрейфу́ющеедрейфу́ющуюдрейфу́ющих, дрейфу́ющие
Công cụ cáchдрейфу́ющимдрейфу́ющимдрейфу́ющей, дрейфу́ющеюдрейфу́ющими
Giới cáchдрейфу́ющемдрейфу́ющемдрейфу́ющейдрейфу́ющих

Ví dụ

  • дрейфующая льдина
    băng trôi
  • дрейфующая станция
    trạm trôi nổi

дрейфова́ть дрейфовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trôi, trôi giạt, trôi nổi, phiêu di

Chia động từ

Hiện tại
ядрейфу́ю
тыдрейфу́ешь
он / она / онодрейфу́ет
мыдрейфу́ем
выдрейфу́ете
онидрейфу́ют
Quá khứ
Giống đựcдрейфова́л
Giống cáiдрейфова́ла
Giống trungдрейфова́ло
Số nhiềuдрейфова́ли
Mệnh lệnh
Số ítдрейфу́й
Số nhiềuдрейфу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдрейфу́ющийдрейфова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдрейфу́ядрейфовавши

Từ liên quan