дре́йфить дрейфить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sợ hãi, run sợ

Chia động từ

Hiện tại
ядре́йфлю
тыдре́йфишь
он / она / онодре́йфит
мыдре́йфим
выдре́йфите
онидре́йфят
Quá khứ
Giống đựcдре́йфил
Giống cáiдре́йфила
Giống trungдре́йфило
Số nhiềuдре́йфили
Mệnh lệnh
Số ítдре́йфь
Số nhiềuдре́йфьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдре́йфящийдре́йфивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдре́йфядре́йфив, дрейфивши