дре́йфить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sợ hãi, run sợ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дре́йфлю |
| ты | дре́йфишь |
| он / она / оно | дре́йфит |
| мы | дре́йфим |
| вы | дре́йфите |
| они | дре́йфят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дре́йфил |
| Giống cái | дре́йфила |
| Giống trung | дре́йфило |
| Số nhiều | дре́йфили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дре́йфь |
| Số nhiều | дре́йфьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дре́йфящий | дре́йфивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дре́йфя | дре́йфив, дрейфивши |