дрейфова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trôi, trôi giạt, trôi nổi, phiêu di
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дрейфу́ю |
| ты | дрейфу́ешь |
| он / она / оно | дрейфу́ет |
| мы | дрейфу́ем |
| вы | дрейфу́ете |
| они | дрейфу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дрейфова́л |
| Giống cái | дрейфова́ла |
| Giống trung | дрейфова́ло |
| Số nhiều | дрейфова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дрейфу́й |
| Số nhiều | дрейфу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дрейфу́ющий | дрейфова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дрейфу́я | дрейфовавши |