дрейфова́вший
tính từ
Nghĩa
- từng trôi dạt, từng trôi theo dòng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дрейфова́вший | дрейфова́вшее | дрейфова́вшая | дрейфова́вшие |
| Sinh cách | дрейфова́вшего | дрейфова́вшего | дрейфова́вшей | дрейфова́вших |
| Tặng cách | дрейфова́вшему | дрейфова́вшему | дрейфова́вшей | дрейфова́вшим |
| Đối cách | дрейфова́вшего, дрейфова́вший | дрейфова́вшее | дрейфова́вшую | дрейфова́вших, дрейфова́вшие |
| Công cụ cách | дрейфова́вшим | дрейфова́вшим | дрейфова́вшей, дрейфова́вшею | дрейфова́вшими |
| Giới cách | дрейфова́вшем | дрейфова́вшем | дрейфова́вшей | дрейфова́вших |