Nghĩa
- người cổ đại, dân cổ đại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | дре́вние |
|---|
| Sinh cách | — | дре́вних |
|---|
| Tặng cách | — | дре́вним |
|---|
| Đối cách | — | дре́вних |
|---|
| Công cụ cách | — | дре́вними |
|---|
| Giới cách | — | дре́вних |
|---|
Nghĩa
- cổ, cũ lắmочень старый
- Cổ, xưa
- già khụ, già khọm, già yếuдряхлый
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | дре́вний | дре́внее | дре́вняя | дре́вние |
|---|
| Sinh cách | дре́внего | дре́внего | дре́вней | дре́вних |
|---|
| Tặng cách | дре́внему | дре́внему | дре́вней | дре́вним |
|---|
| Đối cách | дре́вний, дре́внего | дре́внее | дре́внюю | дре́вние, дре́вних |
|---|
| Công cụ cách | дре́вним | дре́вним | дре́вней, (дре́внею) | дре́вними |
|---|
| Giới cách | дре́внем | дре́внем | дре́вней | дре́вних |
|---|
| Dạng ngắn | дре́вен | дре́вне | дре́вня | дре́вни |
|---|
So sánh hơn древне́е, подревне́е
So sánh nhất древне́йший