дохо́дный доходный

tính từ

Nghĩa

  1. sinh lợi, có lợi, có lãiприбыльный
  2. Thu nhập, thu, nhập

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдохо́дныйдохо́дноедохо́днаядохо́дные
Sinh cáchдохо́дногодохо́дногодохо́днойдохо́дных
Tặng cáchдохо́дномудохо́дномудохо́днойдохо́дным
Đối cáchдохо́дный, дохо́дногодохо́дноедохо́днуюдохо́дные, дохо́дных
Công cụ cáchдохо́днымдохо́днымдохо́дной, дохо́дноюдохо́дными
Giới cáchдохо́дномдохо́дномдохо́днойдохо́дных
Dạng ngắnдохо́дендохо́днодохо́днадохо́дны

Ví dụ

  • доходная отрасль хозяйства
    ngành kinh doanh sinh lợi
  • доходная статья бюджета
    khoản thu nhập của ngân sách

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa