досу́жий досужий

tính từ

Nghĩa

  1. Nhàn rỗi, thanh nhàn, nhàn tản, ăn không ngồi rồi, ngồi khôngthông tục
  2. — tào lao, vô íchпраздный, пустой

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдосу́жийдосу́жеедосу́жаядосу́жие
Sinh cáchдосу́жегодосу́жегодосу́жейдосу́жих
Tặng cáchдосу́жемудосу́жемудосу́жейдосу́жим
Đối cáchдосу́жий, досу́жегодосу́жеедосу́жуюдосу́жие, досу́жих
Công cụ cáchдосу́жимдосу́жимдосу́жей, досу́жеюдосу́жими
Giới cáchдосу́жемдосу́жемдосу́жейдосу́жих
Dạng ngắnдосу́ждосу́жедосу́жадосу́жи

Ví dụ

  • досужий разговор
    [cuộc] nói chuyện tào lao, nhàn đàm