недосу́г
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bận rộn, bận túi bụi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недосу́г | недосу́ги |
| Sinh cách | недосу́га | недосу́гов |
| Tặng cách | недосу́гу | недосу́гам |
| Đối cách | недосу́г | недосу́ги |
| Công cụ cách | недосу́гом | недосу́гами |
| Giới cách | недосу́ге | недосу́гах |
Ví dụ
- мне недосугtôi bận quá, tôi bận túi bụi, tôi không có thì giờ rỗi