недосу́г недосуг

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bận rộn, bận túi bụi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедосу́гнедосу́ги
Sinh cáchнедосу́ганедосу́гов
Tặng cáchнедосу́гунедосу́гам
Đối cáchнедосу́гнедосу́ги
Công cụ cáchнедосу́гомнедосу́гами
Giới cáchнедосу́генедосу́гах

Ví dụ

  • мне недосуг
    tôi bận quá, tôi bận túi bụi, tôi không có thì giờ rỗi