достава́ла
danh từđộng vật
Nghĩa
- người chuyên kiếm hàng khan hiếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | достава́ла | достава́лы |
| Sinh cách | достава́лы | достава́л |
| Tặng cách | достава́ле | достава́лам |
| Đối cách | достава́лу | достава́л |
| Công cụ cách | достава́лой, достава́лою | достава́лами |
| Giới cách | достава́ле | достава́лах |