допыта́ться допытаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm hiểu, điều tra, moi móc, lần ra

Chia động từ

Tương lai
ядопыта́юсь
тыдопыта́ешься
он / она / онодопыта́ется
мыдопыта́емся
выдопыта́етесь
онидопыта́ются
Quá khứ
Giống đựcдопыта́лся
Giống cáiдопыта́лась
Giống trungдопыта́лось
Số nhiềuдопыта́лись
Mệnh lệnh
Số ítдопыта́йся
Số nhiềuдопыта́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—допыта́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—допыта́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa