договорённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thỏa thuận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | договорённость | — |
| Sinh cách | договорённости | — |
| Tặng cách | договорённости | — |
| Đối cách | договорённость | — |
| Công cụ cách | договорённостью | — |
| Giới cách | договорённости | — |
Ví dụ
- по договорённостиtheo sự thỏa thuận