дове́рчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dễ tin, hay tin, cả tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дове́рчивость | дове́рчивости |
| Sinh cách | дове́рчивости | дове́рчивостей |
| Tặng cách | дове́рчивости | дове́рчивостям |
| Đối cách | дове́рчивость | дове́рчивости |
| Công cụ cách | дове́рчивостью | дове́рчивостями |
| Giới cách | дове́рчивости | дове́рчивостях |