дове́рие доверие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tin cẩn
  2. tin cậy
  3. tín cẩn
  4. tín nhiệm
  5. Tín nhiệm, tin cậy, tin cẩn, tín cẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдове́риедове́рия
Sinh cáchдове́риядове́рий
Tặng cáchдове́риюдове́риям
Đối cáchдове́риедове́рия
Công cụ cáchдове́риемдове́риями
Giới cáchдове́риидове́риях

Ví dụ

  • питать доверие к кому-л.
    tín nhiệm (tin cậy) ai
  • оказать кому-л. доверие
    tín nhiệm (tin cậy, tin) ai
  • пользоваться довериеем кого-л.
    được ai tín nhiệm (tin cậy, tin cẩn, tin), thu được lòng tin của ai

Từ liên quan