добива́ть добивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giết... cho chết hẳn
  2. đánh bại, đánh tanврага
  3. đánh vỡразбивать

Chia động từ

Hiện tại
ядобива́ю
тыдобива́ешь
он / она / онодобива́ет
мыдобива́ем
выдобива́ете
онидобива́ют
Quá khứ
Giống đựcдобива́л
Giống cáiдобива́ла
Giống trungдобива́ло
Số nhiềuдобива́ли
Mệnh lệnh
Số ítдобива́й
Số nhiềuдобива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобива́ющийдобива́вший
Bị độngдобива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобива́ядобивав, добивавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa