добива́вший добивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đạt được, cố giành lấy
  2. kết liễu, làm cho xong

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдобива́вшийдобива́вшеедобива́вшаядобива́вшие
Sinh cáchдобива́вшегодобива́вшегодобива́вшейдобива́вших
Tặng cáchдобива́вшемудобива́вшемудобива́вшейдобива́вшим
Đối cáchдобива́вшего, добива́вшийдобива́вшеедобива́вшуюдобива́вших, добива́вшие
Công cụ cáchдобива́вшимдобива́вшимдобива́вшей, добива́вшеюдобива́вшими
Giới cáchдобива́вшемдобива́вшемдобива́вшейдобива́вших

добива́ть добивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giết... cho chết hẳn
  2. đánh bại, đánh tanврага
  3. đánh vỡразбивать

Chia động từ

Hiện tại
ядобива́ю
тыдобива́ешь
он / она / онодобива́ет
мыдобива́ем
выдобива́ете
онидобива́ют
Quá khứ
Giống đựcдобива́л
Giống cáiдобива́ла
Giống trungдобива́ло
Số nhiềuдобива́ли
Mệnh lệnh
Số ítдобива́й
Số nhiềuдобива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдобива́ющийдобива́вший
Bị độngдобива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдобива́ядобивав, добивавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa