для́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang kéo dài, còn tiếp diễn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | для́щийся | для́щееся | для́щаяся | для́щиеся |
| Sinh cách | для́щегося | для́щегося | для́щейся | для́щихся |
| Tặng cách | для́щемуся | для́щемуся | для́щейся | для́щимся |
| Đối cách | для́щегося, для́щийся | для́щееся | для́щуюся | для́щихся, для́щиеся |
| Công cụ cách | для́щимся | для́щимся | для́щейся, для́щеюся | для́щимися |
| Giới cách | для́щемся | для́щемся | для́щейся | для́щихся |