диск
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hộp đạnпулемёта, автомата
- Đĩaтж. спорт
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́ск | ди́ски |
| Sinh cách | ди́ска | ди́сков |
| Tặng cách | ди́ску | ди́скам |
| Đối cách | ди́ск | ди́ски |
| Công cụ cách | ди́ском | ди́сками |
| Giới cách | ди́ске | ди́сках |
Ví dụ
- диск луныmặt trăng tròn
