диск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hộp đạnпулемёта, автомата
  2. Đĩaтж. спорт

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchди́скди́ски
Sinh cáchди́скади́сков
Tặng cáchди́скуди́скам
Đối cáchди́скди́ски
Công cụ cáchди́скомди́сками
Giới cáchди́скеди́сках

Ví dụ

  • диск луны
    mặt trăng tròn

Từ liên quan