дискобо́л дискобол

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Vận động viên ném đĩanhà thể thao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдискобо́лдискобо́лы
Sinh cáchдискобо́ладискобо́лов
Tặng cáchдискобо́лудискобо́лам
Đối cáchдискобо́ладискобо́лов
Công cụ cáchдискобо́ломдискобо́лами
Giới cáchдискобо́ледискобо́лах