диске́та дискета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đĩa mềm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиске́тадиске́ты
Sinh cáchдиске́тыдиске́т
Tặng cáchдиске́тедиске́там
Đối cáchдиске́тудиске́ты
Công cụ cáchдиске́той, диске́тоюдиске́тами
Giới cáchдиске́тедиске́тах