диске́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đĩa mềm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диске́та | диске́ты |
| Sinh cách | диске́ты | диске́т |
| Tặng cách | диске́те | диске́там |
| Đối cách | диске́ту | диске́ты |
| Công cụ cách | диске́той, диске́тою | диске́тами |
| Giới cách | диске́те | диске́тах |