дире́ктор директор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. giám đốc
  2. người lãnh đạo
  3. trưởng phòng
  4. Giám đốc, người quản trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдире́ктордиректора́
Sinh cáchдире́кторадиректоро́в
Tặng cáchдире́кторудиректора́м
Đối cáchдире́кторадиректоро́в
Công cụ cáchдире́кторомдиректора́ми
Giới cáchдире́кторедиректора́х

Ví dụ

  • директор школы
    hiệu trưởng [trường học]
  • директор института
    giám đốc trường đại học, hiệu trưởng học viện, viện trưởng
  • директор завода
    giám đốc nhà máy

Từ liên quan