директри́са
danh từđộng vật
Nghĩa
- Bà hiệu trưởng
- Đường chuẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | директри́са | директри́сы |
| Sinh cách | директри́сы | директри́с |
| Tặng cách | директри́се | директри́сам |
| Đối cách | директри́су | директри́с |
| Công cụ cách | директри́сой, директри́сою | директри́сами |
| Giới cách | директри́се | директри́сах |